XSMB XSMN XSMT PHÂN TÍCH QUAY THỬ
Miền Trung Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4
Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7 Chủ nhật
XSMT » Xổ số miền Trung ngày 12-01-2026 - Thứ 2
Giải TT.Huế Phú Yên
G.8
41
06
G.7
769
158
G.6
9875
9476
1087
5030
2678
9339
G.5
3219
1499
G.4
71150
95325
90357
71175
61948
54334
11464
90080
88651
39593
53195
86786
36607
92213
G.3
14446
65378
56906
12226
G.2
04957
11152
G.1
38437
71307
ĐB
640801
321282
Đầu TT.Huế Phú Yên
0 16,7,6,7
1 93
2 56
3 4,70,9
4 1,8,6
5 0,7,78,1,2
6 9,4
7 5,6,5,88
8 70,6,2
9 9,3,5
XSMT » Xổ số miền Trung ngày 05-01-2026 - Thứ 2
Giải TT.Huế Phú Yên
G.8
78
59
G.7
630
280
G.6
8361
0767
9651
1115
0133
7928
G.5
7603
1318
G.4
84297
84949
67173
80289
59729
74049
79725
09535
51690
19759
19702
33317
63516
90010
G.3
10591
14179
86404
20085
G.2
18730
89750
G.1
01606
73929
ĐB
715470
939254
Đầu TT.Huế Phú Yên
0 3,62,4
1 5,8,7,6,0
2 9,58,9
3 0,03,5
4 9,9
5 19,9,0,4
6 1,7
7 8,3,9,0
8 90,5
9 7,10
XSMT » Xổ số miền Trung ngày 29-12-2025 - Thứ 2
Giải TT.Huế Phú Yên
G.8
18
95
G.7
838
095
G.6
3350
7397
7949
2640
1599
5400
G.5
8350
1441
G.4
83239
24880
52466
95877
20537
69356
14381
33997
94737
79063
43189
21069
87719
62137
G.3
08255
47623
42392
50884
G.2
00251
80741
G.1
38802
33738
ĐB
401707
073547
Đầu TT.Huế Phú Yên
0 2,70
1 89
2 3
3 8,9,77,7,8
4 90,1,1,7
5 0,0,6,5,1
6 63,9
7 7
8 0,19,4
9 75,5,9,7,2
XSMT » Xổ số miền Trung ngày 22-12-2025 - Thứ 2
Giải TT.Huế Phú Yên
G.8
30
91
G.7
392
736
G.6
0689
5863
8651
2092
0886
1200
G.5
0601
0241
G.4
55769
42657
08271
22222
55343
41103
98972
42077
75199
41628
05387
18501
07760
70250
G.3
07959
71046
18155
51038
G.2
85274
52213
G.1
57456
96246
ĐB
636327
286728
Đầu TT.Huế Phú Yên
0 1,30,1
1 3
2 2,78,8
3 06,8
4 3,61,6
5 1,7,9,60,5
6 3,90
7 1,2,47
8 96,7
9 21,2,9
XSMT » Xổ số miền Trung ngày 15-12-2025 - Thứ 2
Giải TT.Huế Phú Yên
G.8
42
33
G.7
965
188
G.6
4105
2605
8312
5261
5422
8457
G.5
6085
4295
G.4
24653
11180
72253
57909
98012
92924
23556
02621
98867
86528
08873
30436
06649
51737
G.3
10368
60714
91848
48224
G.2
59391
44249
G.1
70156
78889
ĐB
384625
817811
Đầu TT.Huế Phú Yên
0 5,5,9
1 2,2,41
2 4,52,1,8,4
3 3,6,7
4 29,8,9
5 3,3,6,67
6 5,81,7
7 3
8 5,08,9
9 15
XSMT » Xổ số miền Trung ngày 08-12-2025 - Thứ 2
Giải TT.Huế Phú Yên
G.8
58
18
G.7
177
617
G.6
4828
0040
5264
3714
6112
2303
G.5
0035
6930
G.4
43329
31511
04719
79047
81459
00498
25533
32498
85974
77437
09370
70544
69094
50984
G.3
98296
89756
44110
54458
G.2
29853
37543
G.1
65314
47497
ĐB
995605
266471
Đầu TT.Huế Phú Yên
0 53
1 1,9,48,7,4,2,0
2 8,9
3 5,30,7
4 0,74,3
5 8,9,6,38
6 4
7 74,0,1
8 4
9 8,68,4,7
XSMT » Xổ số miền Trung ngày 01-12-2025 - Thứ 2
Giải TT.Huế Phú Yên
G.8
54
91
G.7
703
373
G.6
1278
5866
7965
3480
4073
9797
G.5
9031
4121
G.4
01900
29839
66958
63007
55921
71411
31444
66327
24964
79265
99637
80069
96526
92031
G.3
26369
53061
74755
92837
G.2
59653
38374
G.1
65048
73321
ĐB
385900
540623
Đầu TT.Huế Phú Yên
0 3,0,7,0
1 1
2 11,7,6,1,3
3 1,97,1,7
4 4,8
5 4,8,35
6 6,5,9,14,5,9
7 83,3,4
8 0
9 1,7
XSMT » Xổ số miền Trung ngày 24-11-2025 - Thứ 2
Giải TT.Huế Phú Yên
G.8
69
32
G.7
425
728
G.6
3380
3546
6526
2766
9534
6230
G.5
2892
8449
G.4
56196
53652
45581
80386
94958
21366
44952
07273
72674
02944
84991
77583
99796
07766
G.3
35242
86472
08478
24134
G.2
84576
53576
G.1
60185
22695
ĐB
525279
749988
Đầu TT.Huế Phú Yên
0
1
2 5,68
3 2,4,0,4
4 6,29,4
5 2,8,2
6 9,66,6
7 2,6,93,4,8,6
8 0,1,6,53,8
9 2,61,6,5
XSMT » Xổ số miền Trung ngày 17-11-2025 - Thứ 2
Giải TT.Huế Phú Yên
G.8
66
67
G.7
757
685
G.6
8329
3514
8255
6149
1955
3678
G.5
7688
8317
G.4
31840
43340
02669
19954
70495
73605
94705
41341
27859
93904
31456
70549
73878
98707
G.3
11419
35246
75295
69218
G.2
62628
09211
G.1
88354
03570
ĐB
029629
686990
Đầu TT.Huế Phú Yên
0 5,54,7
1 4,97,8,1
2 9,8,9
3
4 0,0,69,1,9
5 7,5,4,45,9,6
6 6,97
7 8,8,0
8 85
9 55,0
XSMT » Xổ số miền Trung ngày 10-11-2025 - Thứ 2
Giải TT.Huế Phú Yên
G.8
59
42
G.7
895
732
G.6
9263
3932
7922
5340
4700
5736
G.5
8600
9213
G.4
99686
41137
63063
02279
51948
53235
73044
10278
66117
66577
24177
04248
50973
40023
G.3
62741
04427
11480
23784
G.2
73760
78601
G.1
37959
88907
ĐB
832197
609238
Đầu TT.Huế Phú Yên
0 00,1,7
1 3,7
2 2,73
3 2,7,52,6,8
4 8,4,12,0,8
5 9,9
6 3,3,0
7 98,7,7,3
8 60,4
9 5,7